Type any word!

"send out of" in Vietnamese

đuổi racho ra ngoài

Definition

Khi ai đó bị yêu cầu hoặc buộc phải rời khỏi một nơi hoặc nhóm vì vi phạm nội quy hoặc gây rối. Thường chỉ là tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động như 'was sent out of'. Gặp nhiều trong môi trường trường học, họp hành hoặc câu lạc bộ. Nhẹ hơn 'đuổi học', tính chất thường là tạm thời.

Examples

If you talk during the test, the teacher may send you out of the classroom.

Nếu bạn nói chuyện trong lúc kiểm tra, giáo viên có thể **đuổi bạn ra khỏi** lớp.

He was sent out of the meeting for being rude.

Anh ấy đã bị **đuổi ra khỏi** buổi họp vì thô lỗ.

The coach will send you out of practice if you don't try.

Nếu bạn không cố gắng, huấn luyện viên sẽ **đuổi bạn ra khỏi** buổi tập.

She got sent out of class for laughing too much.

Cô ấy đã bị **đuổi ra khỏi** lớp vì cười quá nhiều.

Kids who fight on the playground are usually sent out of school for a day.

Những đứa trẻ đánh nhau ngoài sân thường bị **đuổi ra khỏi** trường một ngày.

Don’t be surprised if you get sent out of your club for breaking their rules.

Đừng ngạc nhiên nếu bạn bị **đuổi ra khỏi** câu lạc bộ vì vi phạm nội quy.