Type any word!

"send into" in Vietnamese

đưa vàođẩy vào

Definition

Khiến ai đó hoặc cái gì đó rơi vào trạng thái, tình huống hoặc nơi nào đó, thường một cách đột ngột hoặc cưỡng ép. Thường dùng với cảm xúc (như hoảng loạn), tình trạng (như sốc) hoặc địa điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngôn ngữ trang trọng hoặc báo chí. Không dùng cho gửi thư thông thường, mà nhấn mạnh sự chuyển trạng thái đột ngột. Các cụm điển hình: 'send into panic', 'send into shock'.

Examples

The news sent everyone into shock.

Tin tức đó đã **đẩy** mọi người **vào** tình trạng sốc.

The storm sent the town into chaos.

Cơn bão đã **đẩy** thị trấn **vào** hỗn loạn.

Her joke sent us into a fit of laughter.

Câu đùa của cô ấy đã **làm** chúng tôi **phát ra** cười lớn.

That announcement sent investors into a panic overnight.

Thông báo đó khiến các nhà đầu tư **rơi vào** hoảng loạn chỉ sau một đêm.

His rude comment sent the conversation into an awkward silence.

Bình luận thô lỗ của anh ấy đã **đẩy** cuộc trò chuyện **vào** im lặng khó xử.

The coach’s speech sent the team into action immediately.

Bài phát biểu của huấn luyện viên đã **đẩy** đội vào hành động ngay lập tức.