Type any word!

"semaphore" in Vietnamese

cờ tín hiệutín hiệu cơ khí (đường sắt)semaphore (tin học)

Definition

Cờ tín hiệu là hệ thống truyền tín hiệu, thường dùng cờ hoặc tay cơ khí. Trong tin học, semaphore là phương pháp kiểm soát truy cập tài nguyên chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật như đường sắt, hàng hải, lập trình. Không dùng chỉ đèn giao thông hàng ngày. Trong tin học, 'semaphore' là công cụ đồng bộ hóa tài nguyên.

Examples

A railway semaphore tells trains when to stop or go.

Một **cờ tín hiệu** đường sắt cho tàu biết khi nào dừng hoặc đi tiếp.

The sailors used semaphore to send messages with flags.

Thủy thủ đã dùng **cờ tín hiệu** để gửi thông điệp bằng cờ.

A computer semaphore helps control access to a resource.

**Semaphore** trên máy tính giúp kiểm soát quyền truy cập tài nguyên.

I saw an old semaphore signal near the train tracks yesterday.

Hôm qua tôi thấy một **tín hiệu cơ khí** cũ gần đường ray.

They quickly learned to use semaphore for silent communication.

Họ nhanh chóng học cách dùng **cờ tín hiệu** để giao tiếp im lặng.

In programming, a semaphore prevents two processes from using the printer at the same time.

Trong lập trình, **semaphore** ngăn hai tiến trình dùng máy in cùng lúc.