Type any word!

"seller's market" in Vietnamese

thị trường của người bán

Definition

Tình huống khi có nhiều người muốn mua hơn số lượng hàng hóa có sẵn, nên người bán có lợi thế và có thể bán với giá cao hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực bất động sản, cũng có thể áp dụng cho các thị trường khác. Đối nghĩa là 'thị trường của người mua'. Câu phổ biến: 'Đây là thị trường của người bán'.

Examples

Right now, it's a seller's market for houses.

Hiện tại, đối với nhà ở là **thị trường của người bán**.

In a seller's market, prices are usually higher.

Trong **thị trường của người bán**, giá thường cao hơn.

It is hard to buy a car during a seller's market.

Rất khó mua xe trong **thị trường của người bán**.

With so many buyers and not enough homes, this city is definitely in a seller's market.

Với quá nhiều người mua mà không đủ nhà, thành phố này chắc chắn đang trong **thị trường của người bán**.

It's tough for buyers right now; the real estate market is a total seller's market.

Người mua đang gặp khó khăn lúc này; thị trường bất động sản hoàn toàn là **thị trường của người bán**.

If you're thinking of selling, now's a great time—it's a seller's market out there!

Nếu bạn định bán, bây giờ là thời điểm tuyệt vời—hiện tại là **thị trường của người bán**!