"selle" in Vietnamese
Definition
Một chiếc ghế nhỏ đặt trên lưng ngựa hoặc động vật khác để cưỡi. Từ thông dụng hiện nay là 'saddle'.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'selle' hầu như không dùng trong tiếng Anh hiện đại; hãy sử dụng 'saddle' khi nói bình thường.
Examples
The rider adjusted the selle before mounting the horse.
Người cưỡi đã điều chỉnh **yên** trước khi leo lên ngựa.
A leather selle was placed on the pony.
Một chiếc **yên** da đã được đặt lên con ngựa con.
She cleaned the selle after the ride.
Cô ấy đã lau sạch **yên** sau khi cưỡi xong.
Without a good selle, riding for hours can be uncomfortable.
Nếu không có **yên** tốt, cưỡi ngựa nhiều giờ sẽ rất khó chịu.
The shop imports selle from France for competitive riders.
Cửa hàng nhập khẩu **yên** từ Pháp cho các tay cưỡi chuyên nghiệp.
You’ll need to check if the selle fits your horse properly.
Bạn cần kiểm tra xem **yên** có vừa với ngựa của mình không.