Type any word!

"sell your body" in Vietnamese

bán thân mìnhlàm gái mại dâm

Definition

Đổi tình dục lấy tiền hoặc vật chất; nghĩa là làm nghề mại dâm. Đôi khi còn dùng ẩn dụ cho việc vì lợi ích mà từ bỏ giá trị bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này rất nhạy cảm, thường chỉ gái mại dâm; chỉ nên dùng khi phù hợp bối cảnh. Thỉnh thoảng có thể dùng ẩn dụ cho sự đánh đổi giá trị. Không nên nói trong giao tiếp bình thường.

Examples

She had to sell her body to survive on the streets.

Cô ấy phải **bán thân mình** để sống trên phố.

Some people are forced to sell their bodies because they have no other options.

Một số người bị buộc phải **bán thân mình** vì không còn lựa chọn nào khác.

He refuses to sell his body, no matter how desperate things get.

Dù có tuyệt vọng đến mấy, anh ấy cũng không chịu **bán thân mình**.

She said she'd rather starve than sell her body to strangers.

Cô ấy nói thà chết đói còn hơn **bán thân mình** cho người lạ.

He accused the media of trying to sell their bodies for fame.

Anh ấy cáo buộc truyền thông đang cố **bán thân mình** để nổi tiếng.

Some artists feel like they have to sell their bodies or ideals to succeed in the industry.

Một số nghệ sĩ cảm thấy họ phải **bán thân mình** hoặc lý tưởng để thành công trong ngành.