"sell up" in Vietnamese
Definition
Bán tất cả tài sản hoặc doanh nghiệp của bạn, thường là vì bạn chuyển đi hoặc không tham gia nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; ở Mỹ thường dùng 'sell everything' hoặc 'liquidate'. Thường dùng cho thay đổi lớn như chuyển nhà, nghỉ hưu.
Examples
They decided to sell up and move to Spain.
Họ quyết định **bán hết** và chuyển đến Tây Ban Nha.
He wants to sell up his shop and retire.
Anh ấy muốn **bán hết** cửa hàng và nghỉ hưu.
Are you really going to sell up and leave this town?
Bạn thật sự định **bán hết** và rời thị trấn này sao?
After the kids left home, they decided it was time to sell up and downsize.
Sau khi các con đã ra riêng, họ quyết định đã đến lúc **bán hết** và mua nhà nhỏ hơn.
We can't afford this place anymore, so we're planning to sell up next year.
Chúng tôi không còn đủ tiền trả nơi này nữa, nên dự định **bán hết** vào năm sau.
If business doesn't pick up, I might just sell up and start fresh somewhere else.
Nếu việc kinh doanh không khá lên, có thể tôi sẽ **bán hết** và bắt đầu lại ở nơi khác.