Type any word!

"sell out" in Vietnamese

bán hếtphản bội lý tưởng

Definition

Khi tất cả vé hoặc sản phẩm đều đã được bán sạch. Ngoài ra, còn chỉ việc từ bỏ lý tưởng vì lợi ích cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vé, sản phẩm đã bán sạch, không còn gì để mua. Ở nghĩa bóng, chỉ sự chỉ trích khi ai đó vì lợi mà đánh đổi niềm tin. Chỉ dùng 'sell out' khi hết hoàn toàn, không dùng cho hết một phần.

Examples

The concert tickets sold out in one hour.

Vé buổi hòa nhạc đã **bán hết** chỉ trong một giờ.

All the new phones sold out very quickly.

Tất cả điện thoại mới đã **bán hết** rất nhanh.

The bakery sells out of bread every morning.

Tiệm bánh ấy sáng nào cũng **bán hết** bánh mì.

The show was so popular, it sold out before I could buy tickets.

Buổi diễn ấy nổi tiếng đến mức tôi còn chưa kịp mua vé đã **bán hết**.

Some fans say the band sold out when they changed their music for fame.

Một số người hâm mộ nói rằng ban nhạc **đã phản bội lý tưởng** khi họ thay đổi âm nhạc vì danh tiếng.

Don't worry, they restock after they sell out.

Đừng lo, họ sẽ nhập thêm sau khi **bán hết**.