Type any word!

"sell for a song" in Vietnamese

bán với giá rẻ mạtbán như cho

Definition

Bán một món đồ với giá thấp hơn rất nhiều so với giá trị thực của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc tiếc nuối khi bán quá rẻ. Không liên quan gì đến âm nhạc; là thành ngữ nên không dịch từng từ.

Examples

He sold his bike for a song because he needed money fast.

Anh ấy **bán chiếc xe đạp với giá rẻ mạt** vì cần tiền gấp.

The house was sold for a song after being empty for years.

Ngôi nhà đã **bán với giá rẻ mạt** sau khi bỏ trống nhiều năm.

They sold the old computer for a song.

Họ đã **bán chiếc máy tính cũ với giá rẻ mạt**.

I can't believe she sold her designer bag for a song—it was almost new!

Không thể tin nổi cô ấy **bán túi hàng hiệu với giá rẻ mạt**—gần như còn mới!

During the clearance sale, TVs were selling for a song.

Trong đợt xả kho, tivi **được bán với giá rẻ mạt**.

My brother was desperate to move, so he sold his furniture for a song just to get rid of it.

Anh trai tôi gấp chuyển nhà nên **bán hết đồ nội thất với giá rẻ mạt** chỉ để dọn đi cho nhanh.