"selenium" in Vietnamese
Definition
Selen là một nguyên tố hóa học, khoáng chất cần thiết với lượng nhỏ cho sức khỏe con người. Chủ yếu được dùng trong dinh dưỡng, điện tử và sản xuất thủy tinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực sức khỏe, dinh dưỡng, hóa học và điện tử. Hiếm dùng trong hội thoại thường ngày. Không nên nhầm với 'bạch kim' hay 'silic'.
Examples
Selenium is an essential mineral for the human body.
**Selen** là một khoáng chất thiết yếu đối với cơ thể con người.
Brazil nuts are rich in selenium.
Hạt Brazil rất giàu **selen**.
Too much selenium can be harmful to health.
Quá nhiều **selen** có thể gây hại cho sức khỏe.
Some supplements add selenium to boost your nutrition.
Một số thực phẩm bổ sung có thêm **selen** để tăng cường dưỡng chất.
People working in glass factories may handle selenium as part of the process.
Những người làm việc ở nhà máy kính có thể tiếp xúc với **selen** trong quá trình sản xuất.
I'm trying to eat more foods high in selenium for better health.
Tôi đang cố gắng ăn nhiều thực phẩm giàu **selen** để tăng sức khỏe.