"seismic shift" in Indonesian
Definition
'Sự thay đổi mang tính bước ngoặt' là sự biến động rất lớn hoặc thay đổi rõ rệt, thường xảy ra đột ngột và ảnh hưởng mạnh đến một hệ thống, tổ chức hoặc tình huống.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc báo chí về những sự thay đổi lớn, đột ngột. Không dùng cho thay đổi nhỏ, thường ngày.
Examples
The new law caused a seismic shift in the education system.
Luật mới đã tạo ra một **sự thay đổi mang tính bước ngoặt** trong hệ thống giáo dục.
Social media led to a seismic shift in how people communicate.
Mạng xã hội đã dẫn đến một **sự thay đổi mang tính bước ngoặt** trong cách mọi người giao tiếp.
There has been a seismic shift in public opinion about climate change.
Đã có một **sự thay đổi mang tính bước ngoặt** về quan điểm của cộng đồng đối với biến đổi khí hậu.
The company underwent a seismic shift after the merger—everything changed overnight.
Sau khi sáp nhập, công ty đã trải qua một **sự thay đổi mang tính bước ngoặt**—mọi thứ thay đổi chỉ sau một đêm.
That new technology created a seismic shift in the market—old strategies stopped working.
Công nghệ mới đó đã tạo ra **sự thay đổi mang tính bước ngoặt** trên thị trường—các chiến lược cũ đã không còn hiệu quả.
We’re witnessing a seismic shift in how people view remote work since the pandemic.
Từ sau đại dịch, chúng ta đang chứng kiến **sự thay đổi mang tính bước ngoặt** trong cách nhìn nhận về làm việc từ xa.