Type any word!

"sei" in Vietnamese

cá voi sei

Definition

Cá voi sei là một loài cá voi lớn sống ở các đại dương trên khắp thế giới, nổi tiếng vì bơi rất nhanh và thân hình thon dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá voi sei' thường dùng trong thuật ngữ khoa học hoặc môi trường. Không nhầm với động từ 'say' trong tiếng Anh.

Examples

A sei is a type of whale.

**Cá voi sei** là một loại cá voi.

The sei is found in many oceans.

**Cá voi sei** sống ở nhiều đại dương.

The sei is very fast.

**Cá voi sei** bơi rất nhanh.

Did you know the sei is one of the fastest whales?

Bạn có biết **cá voi sei** là một trong những loài cá voi nhanh nhất không?

We spotted a sei during our boat trip.

Chúng tôi đã thấy một **cá voi sei** trong chuyến đi thuyền.

Many people have never heard of the sei, even though it's widespread.

Nhiều người chưa từng nghe đến **cá voi sei**, mặc dù chúng rất phổ biến.