"segue into" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc chuyển đổi từ chủ đề, phần hoặc hoạt động này sang cái khác một cách trôi chảy, tự nhiên. Thường sử dụng trong cuộc trò chuyện hoặc trình bày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bài thuyết trình, họp, hay chương trình biểu diễn. Không nên nhầm với 'dừng lại' hay 'ngắt quãng'; ngữ cảnh trang trọng nên dùng. Thay thế trong nói chuyện thân mật có thể dùng 'chuyển sang'.
Examples
Let’s segue into the next part of the lesson.
Chúng ta cùng **chuyển tiếp** sang phần tiếp theo của bài học nhé.
The host tried to segue into a lighter topic.
Người dẫn chương trình cố gắng **chuyển tiếp** sang một chủ đề nhẹ nhàng hơn.
Now we will segue into the Q&A session.
Bây giờ chúng ta sẽ **chuyển tiếp** sang phần hỏi đáp.
She seamlessly segued into talking about her next project after finishing her story.
Sau khi kết thúc câu chuyện của mình, cô ấy **chuyển tiếp** rất tự nhiên sang nói về dự án tiếp theo.
The conversation naturally segued into childhood memories.
Cuộc trò chuyện một cách tự nhiên đã **chuyển tiếp** sang những kỷ niệm thời thơ ấu.
After the song, he smoothly segued into a joke to keep the audience laughing.
Sau khi bài hát kết thúc, anh ấy **chuyển tiếp** khéo léo sang một câu chuyện cười để giữ khán giả vui vẻ.