Type any word!

"seg" in Vietnamese

giây

Definition

'Seg' là cách viết tắt không trang trọng của 'second' (giây), thường dùng trên mạng hoặc trong các lĩnh vực kỹ thuật để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng; chỉ nên dùng khi trò chuyện trực tuyến, chơi game hoặc ghi chú kỹ thuật. Không dùng trong môi trường chính thức.

Examples

Wait a seg, I'll be right back.

Chờ một **giây** nhé, tôi sẽ quay lại ngay.

It will only take a few segs to finish.

Chỉ mất vài **giây** nữa là xong.

Every seg counts in this game.

Trong trò chơi này, mỗi **giây** đều quan trọng.

Hold on a seg, I'm almost done typing.

Chờ một **giây** nhé, tôi sắp gõ xong rồi.

Could you give me a seg to check this message?

Cho tôi một **giây** để kiểm tra tin nhắn này nhé?

They fixed the bug in under ten segs.

Họ sửa xong lỗi chỉ trong chưa đến mười **giây**.