Type any word!

"seesaw" in Vietnamese

bập bênh

Definition

Bập bênh là một tấm ván dài đặt cân bằng ở giữa, trẻ em ngồi hai đầu để chơi lên xuống. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ tình huống thay đổi qua lại giữa hai trạng thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ chơi sân chơi của trẻ em. Ngoài ra, dùng ẩn dụ cho sự thay đổi liên tục ('seesaw battle', 'emotions seesawed'). 'Seesaw' hầu như không dùng như động từ.

Examples

The children played on the seesaw in the park.

Những đứa trẻ chơi trên **bập bênh** ở công viên.

A seesaw goes up and down when two people sit at opposite ends.

**Bập bênh** sẽ lên xuống khi hai người ngồi ở hai đầu đối diện.

There is a seesaw next to the swings.

Có một **bập bênh** bên cạnh xích đu.

Stock prices have been on a seesaw all week.

Giá cổ phiếu đã **bập bênh** suốt cả tuần.

Their emotions seesawed between hope and disappointment.

Cảm xúc của họ **bập bênh** giữa hy vọng và thất vọng.

Negotiations turned into a seesaw, with each side refusing to give ground.

Các cuộc đàm phán đã trở thành một cuộc **bập bênh**, hai bên đều không nhượng bộ.