Type any word!

"seers" in Vietnamese

nhà tiên tringười nhìn thấy trước

Definition

Người được tin rằng có khả năng nhìn thấy tương lai hoặc hiểu biết đặc biệt về những điều người khác không biết. Thường xuất hiện trong tôn giáo, thần thoại hay truyền thuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ người có vai trò tiên tri trong truyện cổ, tôn giáo hoặc thần thoại, không dùng cho các thầy bói hiện đại.

Examples

Many ancient cultures believed in seers who could predict the future.

Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào những **nhà tiên tri** có thể dự đoán tương lai.

The king asked the seers for advice before making decisions.

Nhà vua hỏi ý kiến ​​**nhà tiên tri** trước khi quyết định.

Some people still visit seers to learn about their future.

Một số người vẫn đến gặp **nhà tiên tri** để hỏi về tương lai của mình.

Some say the seers were just skilled at reading people's emotions, not magic.

Có người cho rằng **nhà tiên tri** chỉ giỏi quan sát cảm xúc con người chứ không phải là làm phép.

Throughout history, seers have played important roles in legends and myths.

Suốt chiều dài lịch sử, **nhà tiên tri** đóng vai trò quan trọng trong các truyền thuyết và thần thoại.

Nobody believes in seers anymore, but the stories are still fascinating.

Ngày nay chẳng ai còn tin vào **nhà tiên tri**, nhưng những câu chuyện đó vẫn rất hấp dẫn.