Type any word!

"seen worse" in Vietnamese

tôi từng thấy (còn) tệ hơn

Definition

Dùng để nói rằng điều gì đó không quá tệ, vì bạn đã từng gặp điều tệ hơn. Thường nhằm an ủi hoặc giảm nhẹ vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, đôi khi hài hước. Dùng sau khi nhìn/thấy điều gì chưa hoàn hảo, nhằm làm nhẹ đi sự việc.

Examples

Honestly, I've seen worse meals than this.

Thật lòng, tôi đã từng **thấy** những bữa ăn **tệ hơn** thế này.

Your drawing isn't perfect, but I've seen worse.

Tranh của bạn chưa hoàn hảo, nhưng tôi **từng thấy tệ hơn**.

Is the movie bad? I've seen worse.

Phim tệ à? Tôi **từng thấy tệ hơn**.

The weather isn't great, but trust me, I've seen worse in winter.

Thời tiết không đẹp, nhưng tin tôi đi, tôi **từng thấy tệ hơn** vào mùa đông.

My haircut's a bit uneven, but hey, I've seen worse!

Tóc mình cắt hơi lệch, nhưng này, tôi **từng thấy tệ hơn** đó!

The exam was tough, but honestly, I've seen worse tests in my life.

Kỳ thi này khó, nhưng thật sự tôi đã **từng thấy tệ hơn** trong đời mình.