Type any word!

"seem like" in Vietnamese

có vẻ nhưdường như

Definition

Dùng khi cảm thấy hoặc nhận thấy điều gì đó có vẻ đúng, mặc dù chưa chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả giao tiếp trang trọng và bình thường. Thường theo sau bởi mệnh đề hoặc cụm danh từ. Gần giống 'appear', nhưng thông dụng hơn trong văn nói.

Examples

It seems like it's going to rain soon.

**Có vẻ như** sắp mưa rồi.

You seem like a nice person.

Bạn **có vẻ như** là người tốt.

Does this seem like a good idea to you?

Điều này **có vẻ như** là một ý kiến hay với bạn không?

She seems like she's in a hurry today.

Hôm nay cô ấy **có vẻ như** đang vội.

It doesn't seem like we're going to finish on time.

**Có vẻ như** chúng ta sẽ không kịp hoàn thành.

Why does it seem like everyone forgot my birthday?

Tại sao **có vẻ như** mọi người đều quên sinh nhật của tôi?