"seek from" in Vietnamese
Definition
Cố gắng nhận được sự giúp đỡ, thông tin hoặc điều gì đó cần thiết từ một người, nơi hoặc nguồn cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các yêu cầu lịch sự hoặc môi trường trang trọng ('seek advice from'). 'from' dùng để chỉ nguồn. Đừng nhầm với 'seek' chỉ dùng riêng lẻ.
Examples
You can seek help from your teacher if you don't understand.
Bạn có thể **tìm kiếm sự giúp đỡ từ** giáo viên nếu không hiểu.
She often seeks advice from her parents before making decisions.
Cô ấy thường **tìm kiếm lời khuyên từ** cha mẹ trước khi quyết định.
They sought permission from the city to build a new park.
Họ đã **xin phép từ** thành phố để xây công viên mới.
If you need more information, just seek it from the library.
Nếu bạn cần thêm thông tin, chỉ cần **tìm nó từ** thư viện.
People often seek comfort from friends during tough times.
Mọi người thường **tìm kiếm sự an ủi từ** bạn bè khi gặp khó khăn.
I wouldn't seek advice from someone I don't trust.
Tôi sẽ không **tìm kiếm lời khuyên từ** người mà tôi không tin tưởng.