Type any word!

"seedlings" in Vietnamese

cây con

Definition

Cây con là những cây nhỏ vừa mới nảy mầm từ hạt, chưa phát triển hoàn toàn. Chúng thường được chăm sóc trước khi trồng ra ngoài vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong làm vườn, nông nghiệp, chỉ giai đoạn cây còn rất nhỏ. Không dùng “cây con” cho cây đã lớn hoặc ra rễ mạnh.

Examples

The seedlings need sunlight to grow.

Các **cây con** cần ánh sáng mặt trời để phát triển.

She watered the seedlings every morning.

Cô ấy tưới nước cho các **cây con** mỗi sáng.

We planted the seedlings in rows.

Chúng tôi trồng các **cây con** thành hàng.

After a week, the tomato seedlings started to look much stronger.

Sau một tuần, các **cây con** cà chua bắt đầu trông khỏe mạnh hơn nhiều.

Be careful not to damage the tiny seedlings when you weed the garden.

Hãy cẩn thận đừng làm hỏng các **cây con** nhỏ xíu khi làm cỏ vườn.

Some seedlings didn’t survive the cold night, but most are still growing well.

Một số **cây con** không sống sót qua đêm lạnh, nhưng hầu hết vẫn đang phát triển tốt.