Type any word!

"seeding" in Vietnamese

gieo hạtxếp hạt giống (thể thao)

Definition

'Gieo hạt' là việc rắc hoặc đặt hạt giống xuống đất để trồng cây. Trong thể thao, 'xếp hạt giống' nghĩa là sắp xếp thứ hạng thi đấu cho các đội hoặc vận động viên trước giải.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gieo hạt' thường dùng trong nông nghiệp. 'Xếp hạt giống' phổ biến ở thể thao như tennis hoặc các giải đấu để phân cặp thuận lợi. Không nhầm với 'cây con' hay 'hạt giống'.

Examples

Farmers begin seeding their fields in the spring.

Nông dân bắt đầu **gieo hạt** trên đồng vào mùa xuân.

The tennis tournament used seeding to decide the matches.

Giải tennis dùng **xếp hạt giống** để sắp xếp trận đấu.

Good seeding helps the garden grow strong plants.

**Gieo hạt** đúng cách giúp khu vườn có cây khỏe mạnh.

The weather has delayed our seeding this year.

Thời tiết đã khiến **gieo hạt** của chúng tôi năm nay bị trì hoãn.

Thanks to careful seeding, the best players don't meet early in the tournament.

Nhờ **xếp hạt giống** cẩn thận, các tay vợt mạnh không phải gặp nhau sớm trong giải.

We're almost done with the seeding; just a few more rows to go.

Chúng tôi gần xong **gieo hạt** rồi; chỉ còn vài hàng nữa thôi.