Type any word!

"see of" in Vietnamese

nhìn thấy của

Definition

'See of' không phải là một cụm từ đúng chuẩn trong tiếng Anh. Có thể bạn muốn nói 'see off' (tiễn ai đó) hoặc 'sea of' (nhiều điều gì đó). 'See of' như trên không có nghĩa thông dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường bị nhầm với 'see off' hoặc 'sea of'. Hãy kiểm tra ý định của bạn. 'See off' là phrasal verb (tiễn ai đó), 'sea of' là thành ngữ chỉ số lượng lớn.

Examples

I will see of my friends later.

Tôi sẽ **nhìn thấy của** bạn bè mình sau đó.

She wants to see of the results before deciding.

Cô ấy muốn **nhìn thấy của** kết quả trước khi quyết định.

Do you want to see of my new painting?

Bạn có muốn **nhìn thấy của** bức tranh mới của tôi không?

He tried to see of any opportunities that might help him.

Anh ấy cố gắng **nhìn thấy của** bất kỳ cơ hội nào có thể giúp mình.

Let me see of what I can do for you.

Để tôi **nhìn thấy của** những gì tôi có thể làm cho bạn.

We're here to see of the progress you've made.

Chúng tôi ở đây để **nhìn thấy của** sự tiến bộ bạn đã đạt được.