"see into" in Vietnamese
Definition
Xem xét kỹ hoặc điều tra một vấn đề, sự việc để hiểu rõ chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính chính thức, thường sử dụng khi cần điều tra vấn đề, sự cố. Không dùng để chỉ việc nhìn thấy gì đó.
Examples
The manager will see into the complaint.
Quản lý sẽ **xem xét kỹ** đơn khiếu nại.
We need to see into the cause of the problem.
Chúng ta cần **xem xét kỹ** nguyên nhân của vấn đề.
The police will see into the missing files.
Cảnh sát sẽ **điều tra** các tập tin bị mất.
I'll see into why the delivery was delayed and let you know.
Tôi sẽ **tìm hiểu** lý do giao hàng bị trễ và báo cho bạn biết.
Can you see into this issue before the meeting?
Bạn có thể **xem xét kỹ** vấn đề này trước cuộc họp không?
They promised to see into the matter as soon as possible.
Họ hứa sẽ **xem xét kỹ** vấn đề này càng sớm càng tốt.