Type any word!

"see back" in Vietnamese

xem mặt sau

Definition

Cụm từ này thường được ghi trên tài liệu hoặc bao bì để báo rằng thông tin hoặc hướng dẫn nằm ở mặt sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, tài liệu hướng dẫn, nhãn sản phẩm, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay bằng 'xem mặt sau' hay 'xem phía sau'.

Examples

For instructions, please see back of this page.

Để xem hướng dẫn, vui lòng **xem mặt sau** của trang này.

See back for the list of ingredients.

Danh sách thành phần: **xem mặt sau**.

Coupon valid dates: see back.

Ngày hiệu lực phiếu giảm giá: **xem mặt sau**.

There's a big warning label, but all the details say 'see back.'

Có nhãn cảnh báo lớn, nhưng mọi chi tiết đều ghi '**xem mặt sau**'.

If you don't find the answer here, just see back for more info.

Nếu không tìm thấy câu trả lời ở đây, chỉ cần **xem mặt sau** để biết thêm thông tin.

On the test, it said 'see back'—I almost missed the second page!

Trên bài kiểm tra ghi '**xem mặt sau**'—tôi suýt bỏ lỡ trang thứ hai!