Type any word!

"see a man about a dog" in Vietnamese

đi giải quyết việc riêngđi vệ sinh (nói giảm)

Definition

Một thành ngữ cũ, hài hước, được dùng để xin phép đi mà không phải nói thật lý do, thường nhằm ý đi vệ sinh hoặc giải quyết việc riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng và hơi lỗi thời; dùng hài hước hoặc để tránh nói thẳng 'đi vệ sinh'. Hiếm khi thấy trong bối cảnh nghiêm túc hoặc hiện đại.

Examples

I'll be right back, I need to see a man about a dog.

Tôi sẽ quay lại ngay, cần **đi giải quyết việc riêng**.

Whenever he needs to see a man about a dog, he quietly leaves the room.

Mỗi khi cần **giải quyết việc riêng**, anh ấy rời khỏi phòng lặng lẽ.

He used the excuse of needing to see a man about a dog to leave the meeting.

Anh ấy lấy cớ phải **giải quyết việc riêng** để rời khỏi cuộc họp.

Mind if I see a man about a dog before we head out?

Bạn có phiền không nếu tôi **đi giải quyết việc riêng** trước khi đi?

If you need to see a man about a dog, the restroom's down that hall.

Nếu bạn cần **giải quyết việc riêng**, nhà vệ sinh ở cuối hành lang kia.

He winked and said he had to see a man about a dog, so we knew he was stepping out for something private.

Anh ấy nháy mắt và bảo phải **giải quyết việc riêng**, chúng tôi hiểu đó là việc cá nhân.