Type any word!

"security" in Vietnamese

an ninhbảo mật

Definition

Trạng thái an toàn khỏi nguy hiểm hoặc mối đe dọa; cũng chỉ các biện pháp bảo vệ người hoặc tài sản.

Usage Notes (Vietnamese)

"An ninh" dùng trong cả bối cảnh chung (an ninh cá nhân, an ninh quốc gia) và cụ thể (an ninh sân bay, nhân viên an ninh, an ninh mạng). Phân biệt với "an toàn" là phòng ngừa tai nạn.

Examples

There is tight security at the airport.

Có **an ninh** nghiêm ngặt tại sân bay.

We hired a security guard for the building.

Chúng tôi đã thuê một bảo vệ **an ninh** cho toà nhà.

Internet security is important for everyone.

**Bảo mật** Internet quan trọng với mọi người.

After the break-in, they upgraded their home security system.

Sau vụ trộm, họ đã nâng cấp hệ thống **an ninh** nhà mình.

Don't forget to go through security before your flight.

Đừng quên qua cửa **an ninh** trước chuyến bay.

My job is to handle all security issues for the company.

Công việc của tôi là xử lý tất cả vấn đề **an ninh** của công ty.