"sectionals" in Vietnamese
Definition
Ghế sofa ghép là loại sofa lớn được tạo thành từ nhiều mảnh ghép lại với nhau và có thể sắp xếp theo nhiều kiểu khác nhau. Thường dùng để chỉ loại ghế này trong phòng khách.
Usage Notes (Vietnamese)
'sectionals' chủ yếu dùng cho các loại sofa ghép trong phòng khách. Khi nói về nhiều bộ hoặc nhiều ghế, dùng dạng số nhiều. Ít dùng trong âm nhạc hoặc thể thao.
Examples
We bought new sectionals for the living room.
Chúng tôi đã mua những **ghế sofa ghép** mới cho phòng khách.
The sectionals can be arranged in different ways.
**Ghế sofa ghép** có thể sắp xếp theo nhiều cách khác nhau.
She cleaned all the sectionals before the guests arrived.
Cô ấy đã lau sạch tất cả các **ghế sofa ghép** trước khi khách đến.
We moved the sectionals around until everyone had a good seat.
Chúng tôi đã di chuyển các **ghế sofa ghép** cho đến khi mọi người đều có chỗ ngồi thuận tiện.
I love how comfy these sectionals are for movie night.
Tôi rất thích những **ghế sofa ghép** này vì rất êm khi xem phim.
The furniture store has a sale on all sectionals this weekend.
Cửa hàng nội thất đang giảm giá toàn bộ **ghế sofa ghép** cuối tuần này.