Type any word!

"section off" in Vietnamese

ngăn rachia khu vực

Definition

Chia một khu vực thành những phần nhỏ hơn bằng cách dùng rào chắn, biển báo, hoặc vạch để mỗi phần riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường áp dụng cho không gian vật lý (phòng, đường...), với rào chắn, dây hoặc biển báo. Không dùng cho ý tưởng trừu tượng.

Examples

The workers sectioned off part of the road for repairs.

Công nhân đã **ngăn ra** một phần đường để sửa chữa.

They sectioned off a corner of the room for storage.

Họ đã **ngăn ra** một góc phòng để chứa đồ.

Police sectioned off the park during the investigation.

Cảnh sát đã **ngăn ra** công viên trong quá trình điều tra.

They had to section off the main hall for the VIP guests.

Họ phải **ngăn ra** hội trường chính cho khách VIP.

To keep everyone safe, they sectioned off the icy sidewalk with yellow tape.

Để đảm bảo an toàn, họ đã **ngăn ra** lối đi băng bằng băng dính màu vàng.

During the festival, vendors sectioned off small booths along the street.

Trong lễ hội, các người bán hàng đã **ngăn ra** từng gian nhỏ dọc theo đường phố.