"seaworthy" in Vietnamese
Definition
Một con tàu hoặc thuyền được gọi là 'đủ điều kiện đi biển' khi nó ở tình trạng tốt và trang bị đầy đủ để đi biển an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho tàu thuyền, không áp dụng cho thuyền viên. Thường xuất hiện trong lĩnh vực luật hoặc bảo hiểm, ví dụ: 'tàu đủ điều kiện đi biển'. Đừng nhầm với 'chống nước'.
Examples
The boat is seaworthy and ready for our trip.
Chiếc thuyền này **đủ điều kiện đi biển** và đã sẵn sàng cho chuyến đi của chúng ta.
The inspector said the ship was not seaworthy.
Thanh tra nói con tàu này không **đủ điều kiện đi biển**.
Every ship must be seaworthy before leaving port.
Mọi con tàu đều phải **đủ điều kiện đi biển** trước khi rời cảng.
It took weeks of repairs, but now the yacht is finally seaworthy.
Sau nhiều tuần sửa chữa, cuối cùng chiếc du thuyền cũng đã **đủ điều kiện đi biển**.
Are you sure this old boat is still seaworthy?
Bạn có chắc chiếc thuyền cũ này vẫn còn **đủ điều kiện đi biển** không?
Without proper maintenance, even the best ships won't stay seaworthy for long.
Nếu không bảo dưỡng tốt, ngay cả những con tàu tốt nhất cũng sẽ không **đủ điều kiện đi biển** lâu.