"season with" in Vietnamese
Definition
Thêm các gia vị như muối, hạt tiêu hoặc thảo mộc vào món ăn khi nấu hoặc trước khi ăn để tăng hương vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nấu ăn; sau 'nêm với' là tên gia vị, ví dụ 'nêm với muối'. Không dùng thay cho 'làm cho thú vị hơn' như 'spice up'.
Examples
Season with salt and pepper before serving.
Trước khi dọn lên, hãy **nêm với** muối và tiêu.
You should season with garlic for a stronger taste.
Để vị đậm hơn, bạn nên **nêm với** tỏi.
Please season with herbs at the end.
Hãy **nêm với** các loại rau thơm vào cuối cùng.
Just a pinch of chili powder is enough to season with.
Chỉ một chút bột ớt là đủ để **nêm với**.
I like to season with fresh lemon juice at the table.
Tôi thích **nêm với** nước cốt chanh tươi ngay trên bàn ăn.
Chefs often season with a variety of spices to create unique flavors.
Các đầu bếp thường **nêm với** nhiều loại gia vị để tạo ra hương vị độc đáo.