Type any word!

"seashells" in Vietnamese

vỏ sòvỏ ốc

Definition

Vỏ sò là phần vỏ cứng, đẹp của các loại động vật biển như ốc, sò thường được tìm thấy trên bãi biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều khi nói về việc sưu tầm, nhặt vỏ sò ngoài biển. Chỉ nói đến vỏ không có sinh vật bên trong. Hay dùng trong thủ công mỹ nghệ hoặc trang trí.

Examples

We found many seashells on the beach.

Chúng tôi đã tìm thấy rất nhiều **vỏ sò** trên bãi biển.

She collects seashells as a hobby.

Cô ấy sưu tầm **vỏ sò** như một sở thích.

The children made art with seashells.

Bọn trẻ đã làm nghệ thuật với **vỏ sò**.

I always bring home seashells from my vacations.

Tôi luôn mang về nhà **vỏ sò** sau mỗi kỳ nghỉ.

Decorating your room with seashells makes it feel like summer all year.

Trang trí phòng với **vỏ sò** khiến không gian luôn như mùa hè.

It’s amazing how many different shapes and colors seashells can have.

Thật ngạc nhiên khi **vỏ sò** có thể có nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau như vậy.