Type any word!

"search after" in Vietnamese

tìm kiếm (theo đuổi)truy tìm

Definition

Cố gắng tìm kiếm hoặc theo đuổi điều gì đó khó phát hiện hoặc khó đạt được, thường gặp trong văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Dùng nhiều trong văn học, cổ tích với ý nghĩa khao khát, theo đuổi.

Examples

They search after lost treasures in the old castle.

Họ **tìm kiếm** kho báu thất lạc trong lâu đài cổ.

The scientist searches after the truth about the universe.

Nhà khoa học **truy tìm** sự thật về vũ trụ.

Many people search after happiness all their lives.

Nhiều người **tìm kiếm** hạnh phúc suốt đời.

For years, poets have searched after the perfect words to describe love.

Suốt nhiều năm, các nhà thơ đã **truy tìm** những từ hoàn hảo để diễn tả tình yêu.

No matter how hard you search after meaning, some answers remain hidden.

Dù bạn có **tìm kiếm** ý nghĩa cỡ nào, vẫn có những đáp án còn ẩn giấu.

In old stories, heroes often search after legendary objects to prove their worth.

Trong các câu chuyện cổ, những anh hùng thường **truy tìm** vật huyền thoại để chứng tỏ giá trị bản thân.