Type any word!

"sealer" in Vietnamese

chất bịt kínmáy đóng gói

Definition

Chất bịt kín là một chất hoặc thiết bị dùng để đóng kín và bảo vệ vật khỏi không khí, nước hoặc bụi bẩn xâm nhập. Có thể chỉ hóa chất bôi lên bề mặt hoặc máy đóng gói bao bì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sealer' có thể là chất lỏng dùng phủ lên bề mặt hoặc máy đóng gói bao bì. Một số cụm thông dụng: 'wood sealer', 'vacuum sealer'. Đừng nhầm lẫn với 'seller' (người bán hàng).

Examples

Apply the sealer to the wooden table to protect it from water.

Bôi **chất bịt kín** lên bàn gỗ để bảo vệ khỏi nước.

The worker used a sealer to close the big bag of rice.

Công nhân đã dùng **máy đóng gói** để đóng kín bao gạo lớn.

You need to wait until the sealer dries before painting the wall.

Bạn cần đợi **chất bịt kín** khô rồi mới sơn tường.

My parents bought a vacuum sealer to keep food fresh longer.

Bố mẹ tôi đã mua một **máy đóng gói chân không** để giữ thực phẩm tươi lâu hơn.

A good stone sealer helps your tiles stay clean and shiny.

Một loại **chất bịt kín đá** tốt sẽ giúp gạch luôn sạch sẽ và bóng.

Can you pass me the sealer? I need to finish these packages before noon.

Bạn đưa tôi cái **máy đóng gói** được không? Tôi cần hoàn thành những gói hàng này trước buổi trưa.