"seagoing" in Vietnamese
Definition
Chỉ các loại tàu thuyền có khả năng đi trên biển lớn chứ không chỉ giới hạn ở sông hoặc hồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với danh từ như 'tàu', 'thuyền' («seagoing vessel»). Không dùng cho người; tính chất trang trọng, kỹ thuật.
Examples
The ship is seagoing and can travel across oceans.
Con tàu này là **có thể đi biển** và có thể vượt đại dương.
Only seagoing vessels are allowed to leave the harbor during storms.
Chỉ những tàu **có thể đi biển** mới được rời cảng khi có bão.
They designed a new seagoing cargo ship.
Họ đã thiết kế một chiếc tàu chở hàng **có thể đi biển** mới.
That old ferry isn’t seagoing—it was built for the river.
Chiếc phà cũ đó không phải **tàu biển**—nó được xây cho sông thôi.
All our navy’s new ships are fully seagoing and ready for long journeys.
Tất cả tàu mới của hải quân chúng tôi đều **có thể đi biển** hoàn toàn và sẵn sàng cho các hành trình dài.
With its reinforced hull, this yacht is a true seagoing vessel.
Nhờ thân tàu chắc chắn, chiếc du thuyền này là một **tàu biển** thực thụ.