Type any word!

"scums" in Vietnamese

bọt bẩncặn bã (xúc phạm con người)

Definition

'Scums' chỉ các lớp bẩn nổi trên mặt chất lỏng, hoặc ám chỉ người xấu xa, vô giá trị theo cách xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi dùng cho người là rất xúc phạm, mang ý khinh bỉ nặng; trong sinh học, 'scums' dùng để chỉ nhiều loại lớp màng nổi lên trên chất lỏng.

Examples

Different types of scums formed on the pond overnight.

Nhiều loại **bọt bẩn** khác nhau đã hình thành trên mặt ao vào ban đêm.

Please remove the scums from the soup before serving.

Vui lòng vớt bỏ **bọt bẩn** trong súp trước khi dọn ra.

Scums can appear in stagnant water due to bacteria.

**Bọt bẩn** có thể xuất hiện trong nước tù do vi khuẩn.

He called them scums for cheating and lying in the game.

Anh ta gọi họ là **cặn bã** vì gian lận và nói dối trong trò chơi.

I couldn't believe how many scums lined the surface after boiling the meat.

Tôi không thể tin được có bao nhiêu **bọt bẩn** nổi trên bề mặt sau khi luộc thịt.

In his rant, he accused the politicians of being nothing but scums.

Trong cơn tức giận, anh ta buộc tội các chính trị gia chỉ là **cặn bã**.