"scrunchy" in Vietnamese
Definition
Một loại dây thun bọc vải mềm dùng để buộc hoặc cột tóc, thường nhẹ nhàng và không làm đau tóc.
Usage Notes (Vietnamese)
"Dây buộc tóc vải" hay "scrunchy" chỉ dùng cho loại thun có bọc vải, không dùng cho dây buộc tóc thông thường. Có thể nói 'hair scrunchy', 'đeo scrunchy', 'buộc tóc bằng scrunchy'.
Examples
She put her hair up with a scrunchy.
Cô ấy buộc tóc lên bằng một chiếc **dây buộc tóc vải**.
My sister bought a pink scrunchy yesterday.
Chị tôi đã mua một chiếc **dây buộc tóc vải** màu hồng hôm qua.
Do you have a scrunchy I can borrow?
Bạn có cái **dây buộc tóc vải** nào cho tôi mượn không?
She always wears a scrunchy on her wrist just in case.
Cô ấy luôn đeo một chiếc **dây buộc tóc vải** trên cổ tay để phòng khi cần.
I lost my favorite scrunchy at the gym.
Tôi đã làm mất chiếc **dây buộc tóc vải** yêu thích của mình ở phòng gym.
That 90s-style scrunchy is back in fashion now.
Chiếc **dây buộc tóc vải** kiểu thập niên 90 đang trở lại thời trang.