"scrunch down" in Vietnamese
Definition
Cúi gập người xuống bằng cách co đầu gối, thường để bản thân nhỏ lại hoặc vừa trong không gian hẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thường khi muốn ẩn mình, chui vào chỗ hẹp hoặc để thoải mái. 'scrunch down' nhấn mạnh sự co lại nhiều hơn so với 'crouch down', thích hợp khi kể chuyện, chơi với trẻ nhỏ.
Examples
Please scrunch down so I can see over you.
Làm ơn hãy **thu mình xuống** để tôi có thể nhìn qua bạn.
The cat scrunched down under the table.
Con mèo **thu mình xuống** dưới gầm bàn.
We had to scrunch down to fit inside the small tent.
Chúng tôi phải **cúi người xuống** để chui vào trong chiếc lều nhỏ.
If you scrunch down, no one will spot you behind that bush.
Nếu bạn **thu mình xuống** thì sẽ không ai nhìn thấy bạn sau bụi cây đó đâu.
The kids all scrunched down and giggled, hiding from their teacher.
Tất cả bọn trẻ đều **thu mình xuống** và cười khúc khích, trốn cô giáo.
Sometimes I scrunch down in my chair to get comfortable while watching TV.
Đôi khi tôi **cúi người xuống** khi ngồi trên ghế để cảm thấy thoải mái khi xem TV.