Type any word!

"scrubs" in Vietnamese

đồng phục y tếđồ phẫu thuật

Definition

‘Scrubs’ là bộ đồng phục rộng rãi mà nhân viên y tế như bác sĩ, y tá thường mặc trong bệnh viện hoặc phòng khám.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ đồng phục trong ngành y: 'mặc scrubs', 'thay scrubs'. Đừng nhầm với áo choàng hay áo blouse trắng.

Examples

Doctors and nurses wear scrubs in the hospital.

Bác sĩ và y tá mặc **đồng phục y tế** trong bệnh viện.

She changed into her blue scrubs before surgery.

Cô ấy đã thay sang **đồng phục y tế** màu xanh trước khi phẫu thuật.

His scrubs are clean and comfortable.

**Đồng phục y tế** của anh ấy sạch sẽ và thoải mái.

I forgot to bring my extra pair of scrubs to my shift.

Tôi quên mang thêm một bộ **đồng phục y tế** cho ca làm của mình.

He always picks green scrubs because they're his favorite color.

Anh ấy luôn chọn **đồng phục y tế** màu xanh lá cây vì đó là màu yêu thích của mình.

The new hospital policy says everyone must wear scrubs in patient areas.

Chính sách mới của bệnh viện quy định mọi người đều phải mặc **đồng phục y tế** tại khu vực bệnh nhân.