Type any word!

"scrub in" in Vietnamese

rửa tay sát khuẩn trước khi phẫu thuật

Definition

Các nhân viên y tế phải vệ sinh và khử trùng tay, cánh tay kỹ lưỡng trước khi phẫu thuật để đảm bảo vô trùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường y tế, không dùng cho việc rửa tay thông thường. "scrub in" còn hàm ý chuẩn bị để tham gia ca mổ.

Examples

All doctors must scrub in before entering the operating room.

Tất cả các bác sĩ đều phải **rửa tay sát khuẩn trước khi phẫu thuật** trước khi vào phòng mổ.

The nurse helped him scrub in for the surgery.

Y tá đã giúp anh ấy **rửa tay sát khuẩn trước khi phẫu thuật** cho ca mổ.

Students must learn how to scrub in correctly in medical school.

Sinh viên phải học cách **rửa tay sát khuẩn trước khi phẫu thuật** đúng quy trình tại trường y.

I’m going to scrub in—call me when the patient is ready.

Tôi sắp **rửa tay sát khuẩn trước khi phẫu thuật**—gọi tôi khi bệnh nhân sẵn sàng nhé.

He was nervous the first time he had to scrub in with the senior surgeons.

Lần đầu tiên **rửa tay sát khuẩn trước khi phẫu thuật** cùng các bác sĩ mổ lớn, anh ấy đã rất hồi hộp.

If you want to be part of this operation, you’ll need to scrub in right now.

Nếu bạn muốn tham gia ca phẫu thuật này, bạn cần **rửa tay sát khuẩn trước khi phẫu thuật** ngay bây giờ.