"scroungy" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật trông bẩn thỉu, xộc xệch, như đã lâu không được chăm sóc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính miêu tả thân mật và hơi coi thường, thường dùng cho người, chó mèo, quần áo hoặc phòng ở bị bỏ bê lâu ngày.
Examples
His shirt looked scroungy after working in the yard.
Áo của anh ấy trông **lôi thôi** sau khi làm vườn.
The old dog was scroungy but friendly.
Con chó già **nhếch nhác** nhưng thân thiện.
The room felt scroungy and unclean.
Căn phòng này cảm thấy **lôi thôi** và không sạch sẽ.
My brother always wears those scroungy jeans, no matter the occasion.
Em trai tôi lúc nào cũng mặc chiếc quần bò **lôi thôi** đó, bất kể dịp gì.
"Ugh, this towel is so scroungy. Do we have a clean one?"
Trời ơi, cái khăn này **bẩn thỉu** quá. Có cái nào sạch không?
Don’t judge him by his scroungy appearance—he's actually really smart.
Đừng đánh giá anh ấy qua vẻ ngoài **lôi thôi** — thực ra anh ấy rất thông minh.