Type any word!

"scrounge up" in Vietnamese

kiếm đượcgom góp

Definition

Cố gắng tìm, gom hoặc có được thứ gì đó khi điều kiện khó khăn, thường là khi thiếu thốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng khi nhấn mạnh sự nỗ lực, xoay xở. Hay đi với tiền hoặc đồ dùng cần thiết. Không thích hợp dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

I need to scrounge up some change for the bus.

Tôi cần phải **kiếm được** ít tiền lẻ để đi xe buýt.

She managed to scrounge up enough food for dinner.

Cô ấy đã **gom góp** đủ đồ ăn cho bữa tối.

Can you scrounge up a pen for me?

Bạn có thể **kiếm được** một cây bút cho mình không?

We managed to scrounge up enough chairs for everyone at the party.

Chúng tôi đã **gom góp** đủ ghế cho mọi người ở bữa tiệc.

I had to scrounge up last-minute gifts for my friends.

Tôi phải **kiếm được** quà tặng cho bạn vào phút cuối.

He always finds a way to scrounge up some extra cash when he needs it.

Anh ấy luôn biết cách **kiếm được** thêm tiền mỗi khi cần.