"scrimp" in Vietnamese
Definition
Khi bạn phải chi tiêu rất ít, sống đơn giản hoặc từ bỏ nhiều thứ vì không có nhiều tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý nghĩa về sự khó khăn, vất vả; 'scrimp and save' là cố gắng tiết kiệm và dành dụm.
Examples
They had to scrimp to afford rent every month.
Họ phải **tiết kiệm đến mức tối đa** để trả tiền thuê nhà mỗi tháng.
I don't like to scrimp on food.
Tôi không thích **tiết kiệm quá mức** trong chuyện ăn uống.
She always scrimps on clothes to save money.
Cô ấy luôn **tiết kiệm** khi mua quần áo để dành tiền.
We had to scrimp and save for years to buy this house.
Chúng tôi đã phải **tiết kiệm và dành dụm** trong nhiều năm để mua ngôi nhà này.
Even when you scrimp, sometimes money just isn't enough.
Ngay cả khi bạn **tiết kiệm tối đa**, đôi khi tiền vẫn không đủ.
Don’t scrimp on quality when buying winter boots.
Đừng **tiết kiệm quá mức** khi mua giày boot mùa đông.