Type any word!

"screenwriters" in Vietnamese

biên kịch

Definition

Những người viết kịch bản cho phim, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử. Họ tạo nên lời thoại, cảnh quay và cốt truyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Screenwriters' luôn dùng ở dạng số nhiều, chủ yếu nói về những người viết kịch bản phim và truyền hình. Có thể gặp trong các cụm như 'Hollywood screenwriters', 'award-winning screenwriters'. Không nhầm với 'playwrights' – người viết kịch bản sân khấu.

Examples

Many famous movies were written by talented screenwriters.

Nhiều bộ phim nổi tiếng được viết bởi những **biên kịch** tài năng.

Screenwriters create the stories we see on television.

**Biên kịch** tạo ra các câu chuyện chúng ta thấy trên truyền hình.

Some screenwriters work alone, while others work in teams.

Một số **biên kịch** làm việc một mình, trong khi số khác làm việc theo nhóm.

The movie wouldn't have been so great without its brilliant screenwriters.

Bộ phim sẽ không tuyệt vời đến vậy nếu thiếu những **biên kịch** xuất sắc của nó.

Hollywood screenwriters often collaborate with directors to bring stories to life.

Các **biên kịch** Hollywood thường hợp tác với đạo diễn để đem câu chuyện đến với khán giả.

It's not easy for new screenwriters to break into the film industry.

Không dễ để các **biên kịch** mới gia nhập ngành điện ảnh.