Type any word!

"screech" in Vietnamese

rít lênkêu the thé

Definition

Phát ra một âm thanh rất lớn, cao và chói tai. Thường dùng cho tiếng hét đột ngột của người/thú hoặc tiếng rít của máy móc, phanh xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn tả âm thanh sắc, chói, bất ngờ; thường dùng với tiếng xe, phanh, cú hét the thé. Các collocation như 'screeching tires', 'screech to a halt' dùng từ này tự nhiên hơn 'hét'.

Examples

The baby screeched when she saw the spider.

Em bé **rít lên** khi nhìn thấy con nhện.

The car tires screeched on the wet road.

Lốp xe đã **rít lên** trên mặt đường ướt.

A bird screeched outside my window.

Một con chim **rít lên** ngoài cửa sổ gần tôi.

Someone screeched my name from across the parking lot.

Ai đó **rít lên** tên tôi từ bên kia bãi đỗ xe.

The bus screeched to a halt right in front of us.

Chiếc xe buýt **rít lên** và dừng ngay trước mặt chúng tôi.

Please don't screech into the phone like that.

Đừng **rít lên** vào điện thoại như vậy nữa.