Type any word!

"scrawl" in Vietnamese

viết nguệch ngoạcviết ẩu

Definition

Viết hoặc vẽ một cách vội vàng, cẩu thả khiến chữ hoặc hình vẽ rất khó đọc hoặc nhìn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scrawl' dùng khi chỉ chữ viết hoặc hình vẽ nguệch ngoạc, khó đọc, thường theo nghĩa tiêu cực; tránh dùng cho văn bản trang trọng. Không nhầm lẫn với 'scribble' (thường cho trẻ em vẽ bậy).

Examples

She scrawled her name at the bottom of the paper.

Cô ấy **viết nguệch ngoạc** tên mình ở cuối tờ giấy.

Please don't scrawl on your homework.

Làm ơn đừng **vẽ nguệch ngoạc** lên bài tập của em.

The address was just scrawled on the envelope.

Địa chỉ chỉ được **viết nguệch ngoạc** lên phong bì.

I couldn’t read what he scrawled—it looked like chicken scratch.

Tôi không thể đọc được những gì anh ấy **viết nguệch ngoạc**—trông như gà bới vậy.

Kids love to scrawl on the walls when you’re not looking.

Trẻ con rất thích **vẽ bậy** lên tường khi không ai để ý.

He quickly scrawled a phone number on his hand and ran out.

Anh ấy vội vàng **viết nguệch ngoạc** số điện thoại lên tay rồi chạy ra ngoài.