"scraping" in Vietnamese
Definition
Hành động chà mạnh một vật lên bề mặt để loại bỏ thứ gì, hoặc thu thập thông tin tự động từ các trang web hoặc nguồn dữ liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
"Scraping" vừa dùng cho nghĩa gỡ bỏ vật chất, vừa thường dùng trong công nghệ thông tin (ví dụ: "web scraping" để lấy dữ liệu tự động); có thể liên quan đến vấn đề luật pháp.
Examples
She used a knife for scraping paint off the wall.
Cô ấy dùng dao để **cạo** sơn trên tường.
Scraping your knee can be painful.
**Cạo** đầu gối có thể gây đau.
The company uses scraping to collect prices from competitor websites.
Công ty sử dụng **thu thập dữ liệu** để lấy giá từ website đối thủ.
There's a weird scraping sound coming from the engine.
Có một tiếng **cạo** lạ phát ra từ động cơ.
He's busy scraping ice off his windshield every morning in winter.
Vào mùa đông, sáng nào anh ấy cũng bận **cạo** băng khỏi kính chắn gió.
Most websites don't like automated scraping of their data.
Đa số website không thích việc **thu thập tự động** dữ liệu của họ.