Type any word!

"scrapheap" in Vietnamese

bãi phế liệunơi vứt bỏ đồ cũ

Definition

Nơi để các đồ vật cũ, hỏng hoặc không còn dùng nữa, thường là kim loại hoặc xe cộ. Cụm từ này cũng có thể chỉ những người hoặc vật không còn giá trị sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; ví dụ 'bị loại bỏ lên bãi phế liệu' nghĩa là không còn được coi trọng. Thường xuất hiện trong tin tức và hội thoại hàng ngày.

Examples

The old car was sent to the scrapheap.

Chiếc ô tô cũ đã bị đưa vào **bãi phế liệu**.

Many broken bikes end up on the scrapheap.

Nhiều chiếc xe đạp hỏng cuối cùng cũng nằm ở **bãi phế liệu**.

He threw the old tools onto the scrapheap.

Anh ấy đã ném những dụng cụ cũ lên **bãi phế liệu**.

After the merger, many workers feared they would be left on the scrapheap.

Sau khi sát nhập, nhiều nhân viên sợ sẽ bị cho ra **bãi phế liệu**.

Is the typewriter destined for the scrapheap in the digital age?

Máy đánh chữ có phải sẽ bị đem ra **bãi phế liệu** trong thời đại số không?

Not every old idea belongs on the scrapheap.

Không phải ý tưởng cũ nào cũng nên mang ra **bãi phế liệu**.