Type any word!

"scrambler" in Vietnamese

máy xáo trộn tín hiệuxe mô tô scrambler

Definition

‘Scrambler’ là thiết bị đổi tín hiệu để bảo mật thông tin, hoặc là loại xe mô tô dùng được cả đường phố và đường địa hình.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Scrambler’ dùng trong lĩnh vực kỹ thuật (thiết bị bảo mật tín hiệu) và trong xe máy (loại mô tô vừa đi đường nhựa vừa đi địa hình, thường mang phong cách cổ điển). Không nhầm với động từ ‘scramble’.

Examples

The army uses a scrambler to keep their messages secret.

Quân đội sử dụng **máy xáo trộn tín hiệu** để giữ bí mật các thông điệp của họ.

He bought a vintage scrambler for weekend rides in the hills.

Anh ấy đã mua một chiếc **xe mô tô scrambler** cổ để đi chơi cuối tuần trên đồi.

A scrambler can stop people from listening to private calls.

Một **máy xáo trộn tín hiệu** có thể ngăn người khác nghe lén các cuộc gọi riêng tư.

His old scrambler still runs like a dream, even on rough roads.

Chiếc **xe mô tô scrambler** cũ của anh ấy vẫn chạy rất êm, kể cả trên đường gồ ghề.

They had to use a high-tech scrambler for the top-secret meeting.

Họ phải dùng một **máy xáo trộn tín hiệu** công nghệ cao cho cuộc họp tuyệt mật.

Ever tried riding a scrambler through mud? It’s more fun than you’d think!

Bạn từng thử lái **xe mô tô scrambler** qua bùn chưa? Vui hơn bạn nghĩ đấy!