Type any word!

"scraggly" in Vietnamese

xơ xáclởm chởmrối bù

Definition

Chỉ những thứ như tóc, râu, cây cối trông thưa thớt, không đều và bù xù, thường thể hiện sự không được chăm sóc kỹ lưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scraggly' mang sắc thái thân mật, hơi tiêu cực, chỉ dùng cho tóc, râu, bụi cây, không dùng cho con người.

Examples

The dog's scraggly fur was dirty and full of leaves.

Bộ lông **xơ xác** của con chó đầy bụi bẩn và lá cây.

He has a scraggly beard that he never trims.

Anh ấy có bộ râu **xơ xác** mà chẳng bao giờ tỉa.

A scraggly tree stood alone in the field.

Một cái cây **xơ xác** đứng đơn độc giữa cánh đồng.

After the storm, my garden looked scraggly and wild.

Sau cơn bão, khu vườn của tôi trông **lởm chởm** và hoang dã.

His hair got all scraggly after camping for a week.

Sau khi cắm trại một tuần, tóc anh ấy trông **rối bù** hẳn.

That old cat is pretty cute, even with her scraggly whiskers.

Con mèo già ấy vẫn khá dễ thương, dù ria của nó **lởm chởm**.