Type any word!

"scout out" in Vietnamese

tìm hiểu trướcdò xét

Definition

Xem kỹ một nơi hay tình huống để thu thập thông tin, đặc biệt là trước khi quyết định hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, để tìm nơi tốt, cơ hội hoặc khảo sát trước. Không dùng cho hoạt động quân sự hiện đại. Ví dụ hay gặp: 'scout out a location'.

Examples

We need to scout out a good place for our picnic.

Chúng ta cần **tìm hiểu trước** chỗ đẹp để đi picnic.

He was sent to scout out the area before the team arrived.

Anh ấy được cử đi **dò xét** khu vực trước khi nhóm đến.

Let's scout out some restaurants nearby.

Hãy cùng **tìm hiểu trước** mấy nhà hàng gần đây đi.

I went early to scout out the best seats before the show started.

Tôi đã đến sớm để **dò xét** chỗ ngồi tốt nhất trước khi chương trình bắt đầu.

We're trying to scout out new talent for the company.

Chúng tôi đang cố **tìm hiểu trước** nhân tài mới cho công ty.

Before we commit, let’s scout out what other options are available.

Trước khi quyết định, hãy **tìm hiểu trước** xem còn lựa chọn nào khác không.